Tuổi teen tiếng Đức là gì?
"tuổi teen" trong tiếng Đức là der Teenager (danh từ).
der Teenager Danh từ · giống đực
/ˈtiːnˌɛɪ̯.d͡ʒɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu niên, tuổi teen.
Xem đầy đủ từ "Teenager": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi teen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi teen tiếng Đức là gì?
"tuổi teen" trong tiếng Đức là der Teenager (danh từ).