Tuyết tiếng Đức là gì?
"tuyết" trong tiếng Đức là der Schnee (danh từ).
der Schnee Danh từ · giống đực
/ʃneː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyết.
- Ich hasse Schnee. Tôi ghét tuyết.
- Maria mag Schnee. Mary thích tuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyết tiếng Đức là gì?
"tuyết" trong tiếng Đức là der Schnee (danh từ).