TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuyệt thực tiếng Đức là gì?

"tuyệt thực" trong tiếng Đức là fasten (động từ).

fasten Động từ

/ˈfastn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt thực.

Xem đầy đủ từ "fasten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt thực tiếng Đức là gì?

"tuyệt thực" trong tiếng Đức là fasten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.