U ám tiếng Đức là gì?
"u ám" trong tiếng Đức là bedeckt (tính từ), bewölkt (tính từ).
bedeckt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm u, u ám, phủ mây.
Xem đầy đủ từ "bedeckt": der/die/das, biến cách, cách chia →
bewölkt Tính từ
[bəˈvœlkt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm u, u ám, phủ mây.
Xem đầy đủ từ "bewölkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
U ám tiếng Đức là gì?
"u ám" trong tiếng Đức là bedeckt (tính từ), bewölkt (tính từ).