Ung thư vú tiếng Đức là gì?
"ung thư vú" trong tiếng Đức là der Brustkrebs (danh từ).
der Brustkrebs Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ung thư vú.
- Maria starb an Brustkrebs. Mary qua đời do bị ung thư vú.
Xem đầy đủ từ "Brustkrebs": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ung thư vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ung thư vú tiếng Đức là gì?
"ung thư vú" trong tiếng Đức là der Brustkrebs (danh từ).