das Mammakarzinom
số nhiều: die Mammakarzinome · sinh cách: des Mammakarzinoms
das Mammakarzinom nghĩa là ung thư vú.
Nghĩa của Mammakarzinom
Danh từ · giống trung
- Ung thư vú.
Biến cách của Mammakarzinom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mammakarzinom | die Mammakarzinome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mammakarzinoms | der Mammakarzinome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mammakarzinom | den Mammakarzinomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mammakarzinom | die Mammakarzinome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mammakarzinom
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breast cancer
Câu hỏi thường gặp
Mammakarzinom nghĩa là gì?
Mammakarzinom (danh từ) nghĩa là ung thư vú.
Mammakarzinom là der, die hay das?
Mammakarzinom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mammakarzinom); số nhiều: die Mammakarzinome.