TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vài tiếng Đức là gì?

"vài" trong tiếng Đức là mehrere (đại từ).

mehrere Đại từ

/meːrərə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dăm, vài.

  • Nach mehreren Verzögerungen hob das Flugzeug endlich ab. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

Xem đầy đủ từ "mehrere": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vài tiếng Đức là gì?

"vài" trong tiếng Đức là mehrere (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.