Vài tiếng Đức là gì?
"vài" trong tiếng Đức là mehrere (đại từ).
mehrere Đại từ
/meːrərə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dăm, vài.
- Nach mehreren Verzögerungen hob das Flugzeug endlich ab. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
Xem đầy đủ từ "mehrere": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vài tiếng Đức là gì?
"vài" trong tiếng Đức là mehrere (đại từ).