TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vào trong tiếng Đức là gì?

"vào trong" trong tiếng Đức là ein (phó từ), rein (phó từ).

ein Phó từ

/aɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào trong.

  • ein und aus gehen đi vô đi ra

Xem đầy đủ từ "ein": der/die/das, biến cách, cách chia →

rein Phó từ

/ʁaɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào, vào trong (khẩu ngữ của herein, hinein: komm rein! — vào đi!)

  • Lasst den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong.
  • Lass den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong.

Xem đầy đủ từ "rein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vào trong tiếng Đức là gì?

"vào trong" trong tiếng Đức là ein (phó từ), rein (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.