Vào trong tiếng Đức là gì?
"vào trong" trong tiếng Đức là ein (phó từ), rein (phó từ).
ein Phó từ
/aɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vào trong.
- ein und aus gehen đi vô đi ra
rein Phó từ
/ʁaɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vào, vào trong (khẩu ngữ của herein, hinein: komm rein! — vào đi!)
- Lasst den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong.
- Lass den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong.
Câu hỏi thường gặp
Vào trong tiếng Đức là gì?
"vào trong" trong tiếng Đức là ein (phó từ), rein (phó từ).