TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Véc ni tiếng Đức là gì?

"véc ni" trong tiếng Đức là der Lack (danh từ), der Firnis (danh từ).

der Lack Danh từ · giống đực

/lak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn, véc ni.

Xem đầy đủ từ "Lack": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Firnis Danh từ · giống đực

/ˈfɪʁnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn, véc ni.

Xem đầy đủ từ "Firnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Véc ni tiếng Đức là gì?

"véc ni" trong tiếng Đức là der Lack (danh từ), der Firnis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.