TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vòi hoa sen tiếng Đức là gì?

"vòi hoa sen" trong tiếng Đức là die Dusche (danh từ), die Brause (danh từ).

die Dusche Danh từ · giống cái

/ˈduːʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.

Xem đầy đủ từ "Dusche": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Brause Danh từ · giống cái

/ˈbraʊ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.

Xem đầy đủ từ "Brause": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòi hoa sen tiếng Đức là gì?

"vòi hoa sen" trong tiếng Đức là die Dusche (danh từ), die Brause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.