TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vòi sen tiếng Đức là gì?

"vòi sen" trong tiếng Đức là die Dusche (danh từ).

die Dusche Danh từ · giống cái

/ˈduːʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.

  • Tom steht oft lange unter der Dusche. Tom thường tắm lâu dưới vòi sen.

Xem đầy đủ từ "Dusche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòi sen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vòi sen tiếng Đức là gì?

"vòi sen" trong tiếng Đức là die Dusche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.