TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vòng tiếng Đức là gì?

"vòng" trong tiếng Đức là der Ring (danh từ), die Runde (danh từ).

der Ring Danh từ · giống đực

/ʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng.

  • Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?

Xem đầy đủ từ "Ring": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Runde Danh từ · giống cái

[ˈʁʊndə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng.

Xem đầy đủ từ "Runde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tiếng Đức là gì?

"vòng" trong tiếng Đức là der Ring (danh từ), die Runde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.