Vô tiếng Đức là gì?
"vô" trong tiếng Đức là betreten (động từ), eintreten (động từ).
betreten Động từ
/bəˈtʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào, vô, vào.
Xem đầy đủ từ "betreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
eintreten Động từ
/ˈʔaɪ̯ntʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào, vô, vào.
Xem đầy đủ từ "eintreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô tiếng Đức là gì?
"vô" trong tiếng Đức là betreten (động từ), eintreten (động từ).