Vô định hình tiếng Đức là gì?
"vô định hình" trong tiếng Đức là amorph (tính từ), formlos (tính từ), gestaltlos (tính từ).
amorph Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô định hình.
formlos Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô định hình.
Xem đầy đủ từ "formlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
gestaltlos Tính từ
/ɡəˈʃtaltˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô định hình.
Xem đầy đủ từ "gestaltlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô định hình tiếng Đức là gì?
"vô định hình" trong tiếng Đức là amorph (tính từ), formlos (tính từ), gestaltlos (tính từ).