Vô căn cứ tiếng Đức là gì?
"vô căn cứ" trong tiếng Đức là grundlos (tính từ), unbegründet (tính từ).
grundlos Tính từ
/ˈɡʁʊntloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô căn cứ.
Xem đầy đủ từ "grundlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
unbegründet Tính từ
/ˈʊnbəˌɡʁʏndət/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô căn cứ.
Xem đầy đủ từ "unbegründet": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô căn cứ tiếng Đức là gì?
"vô căn cứ" trong tiếng Đức là grundlos (tính từ), unbegründet (tính từ).