Vô-lăng tiếng Đức là gì?
"vô-lăng" trong tiếng Đức là die Steuer (danh từ), das Lenkrad (danh từ), das Steuerrad (danh từ).
die Steuer Danh từ · giống cái
/ʃtɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay lái, vô-lăng.
das Lenkrad Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay lái, bánh lái, vô-lăng.
Xem đầy đủ từ "Lenkrad": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Steuerrad Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh lái, tay lái, vô-lăng.
Xem đầy đủ từ "Steuerrad": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vô-lăng tiếng Đức là gì?
"vô-lăng" trong tiếng Đức là die Steuer (danh từ), das Lenkrad (danh từ), das Steuerrad (danh từ).