TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vô-lăng tiếng Đức là gì?

"vô-lăng" trong tiếng Đức là die Steuer (danh từ), das Lenkrad (danh từ), das Steuerrad (danh từ).

die Steuer Danh từ · giống cái

/ʃtɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái, vô-lăng.

Xem đầy đủ từ "Steuer": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Lenkrad Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái, bánh lái, vô-lăng.

Xem đầy đủ từ "Lenkrad": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Steuerrad Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh lái, tay lái, vô-lăng.

Xem đầy đủ từ "Steuerrad": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô-lăng tiếng Đức là gì?

"vô-lăng" trong tiếng Đức là die Steuer (danh từ), das Lenkrad (danh từ), das Steuerrad (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.