das Steuerrad
số nhiều: die Steuerräder · sinh cách: des Steuerrades
das Steuerrad nghĩa là bánh lái, tay lái, vô-lăng.
Nghĩa của Steuerrad
Danh từ · giống trung
- Bánh lái, tay lái, vô-lăng.
Biến cách của Steuerrad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Steuerrad | die Steuerräder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Steuerrades | der Steuerräder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Steuerrad | den Steuerrädern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Steuerrad | die Steuerräder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Steuerrad
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steering wheel
Câu hỏi thường gặp
Steuerrad nghĩa là gì?
Steuerrad (danh từ) nghĩa là bánh lái, tay lái, vô-lăng.
Steuerrad là der, die hay das?
Steuerrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Steuerrad); số nhiều: die Steuerräder.