TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Steuerrad

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Steuerräder · sinh cách: des Steuerrades

das Steuerrad nghĩa là bánh lái, tay lái, vô-lăng.

Nghĩa của Steuerrad

Danh từ · giống trung

  1. Bánh lái, tay lái, vô-lăng.

Biến cách của Steuerrad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Steuerraddie Steuerräder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Steuerradesder Steuerräder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Steuerradden Steuerrädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Steuerraddie Steuerräder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Steuerrad

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steering wheel

Câu hỏi thường gặp

Steuerrad nghĩa là gì?

Steuerrad (danh từ) nghĩa là bánh lái, tay lái, vô-lăng.

Steuerrad là der, die hay das?

Steuerrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Steuerrad); số nhiều: die Steuerräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.