TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Võ thuật tiếng Đức là gì?

"võ thuật" trong tiếng Đức là die Kampfkunst (danh từ), der Kampfsport (danh từ).

die Kampfkunst Danh từ · giống cái

[ˈkampfˌkʊnst] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.

Xem đầy đủ từ "Kampfkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kampfsport Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.

Xem đầy đủ từ "Kampfsport": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Võ thuật tiếng Đức là gì?

"võ thuật" trong tiếng Đức là die Kampfkunst (danh từ), der Kampfsport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.