Võ thuật tiếng Đức là gì?
"võ thuật" trong tiếng Đức là die Kampfkunst (danh từ), der Kampfsport (danh từ).
die Kampfkunst Danh từ · giống cái
[ˈkampfˌkʊnst] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
Xem đầy đủ từ "Kampfkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kampfsport Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
Xem đầy đủ từ "Kampfsport": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Võ thuật tiếng Đức là gì?
"võ thuật" trong tiếng Đức là die Kampfkunst (danh từ), der Kampfsport (danh từ).