TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Văn chương tiếng Đức là gì?

"văn chương" trong tiếng Đức là die Literatur (danh từ).

die Literatur Danh từ · giống cái

/lɪtəraˈtuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn chương, văn học.

Xem đầy đủ từ "Literatur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn chương tiếng Đức là gì?

"văn chương" trong tiếng Đức là die Literatur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.