TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Văn học tiếng Đức là gì?

"văn học" trong tiếng Đức là die Literatur (danh từ).

die Literatur Danh từ · giống cái

/lɪtəraˈtuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn chương, văn học.

  • Leider weiß die Welt nicht viel über die ungarische Literatur. Không may là phần còn lại của thế giới chẳng biết gì nhiều về văn học Hungary.

Xem đầy đủ từ "Literatur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn học tiếng Đức là gì?

"văn học" trong tiếng Đức là die Literatur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.