Văn kiện tiếng Đức là gì?
"văn kiện" trong tiếng Đức là das Dokument (danh từ), das Schriftstück (danh từ).
das Dokument Danh từ · giống trung
/ˌdokuˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.
Xem đầy đủ từ "Dokument": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schriftstück Danh từ · giống trung
/ˈʃʁɪftˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.
Xem đầy đủ từ "Schriftstück": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Văn kiện tiếng Đức là gì?
"văn kiện" trong tiếng Đức là das Dokument (danh từ), das Schriftstück (danh từ).