TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Văn phạm tiếng Đức là gì?

"văn phạm" trong tiếng Đức là die Grammatik (danh từ), die Sprachlehre (danh từ).

die Grammatik Danh từ · giống cái

/ɡʁaˈmatɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ pháp, văn phạm.

Xem đầy đủ từ "Grammatik": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sprachlehre Danh từ · giống cái

/ˈʃpʁaːxˌleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ pháp, văn phạm.

Xem đầy đủ từ "Sprachlehre": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn phạm tiếng Đức là gì?

"văn phạm" trong tiếng Đức là die Grammatik (danh từ), die Sprachlehre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.