TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vũ khí hạt nhân tiếng Đức là gì?

"vũ khí hạt nhân" trong tiếng Đức là die Atomwaffe (danh từ), die Kernwaffe (danh từ).

die Atomwaffe Danh từ · giống cái

[aˈtoːmˌvafə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ khí hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "Atomwaffe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kernwaffe Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ khí hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "Kernwaffe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vũ khí hạt nhân tiếng Đức là gì?

"vũ khí hạt nhân" trong tiếng Đức là die Atomwaffe (danh từ), die Kernwaffe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.