Vạc tiếng Đức là gì?
"vạc" trong tiếng Đức là der Nachtreiher (danh từ), der Kessel (danh từ).
der Nachtreiher Danh từ · giống đực
/ˈnaxtˌʁaɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạc.
Xem đầy đủ từ "Nachtreiher": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kessel Danh từ · giống đực
/ˈkɛsəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi, vạc.
Câu hỏi thường gặp
Vạc tiếng Đức là gì?
"vạc" trong tiếng Đức là der Nachtreiher (danh từ), der Kessel (danh từ).