TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vạn tiếng Đức là gì?

"vạn" trong tiếng Đức là die Myriade (danh từ), zehntausend (số từ).

die Myriade Danh từ · giống cái

[myʁˈi̯aː.də] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạn, muôn.

Xem đầy đủ từ "Myriade": der/die/das, biến cách, cách chia →

zehntausend Số từ

/ˈt͡seːnˌtaʊ̯z.n̩t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười nghìn, mười ngàn, vạn.

  • Kannst du mir zehntausend Yuan leihen? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không?

Xem đầy đủ từ "zehntausend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vạn tiếng Đức là gì?

"vạn" trong tiếng Đức là die Myriade (danh từ), zehntausend (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.