Vận động viên tiếng Đức là gì?
"vận động viên" trong tiếng Đức là der Sportler (danh từ), der Athlet (danh từ), die Sportlerin (danh từ).
der Sportler Danh từ · giống đực
/ˈʃpɔʁtlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động viên, nhà thể thao.
Xem đầy đủ từ "Sportler": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Athlet Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động viên.
die Sportlerin Danh từ · giống cái
/ˈʃpɔʁtlɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động viên.
Xem đầy đủ từ "Sportlerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vận động viên tiếng Đức là gì?
"vận động viên" trong tiếng Đức là der Sportler (danh từ), der Athlet (danh từ), die Sportlerin (danh từ).