TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vật cưng tiếng Đức là gì?

"vật cưng" trong tiếng Đức là das Haustier (danh từ), das Heimtier (danh từ).

das Haustier Danh từ · giống trung

[ˈhaʊ̯stiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú cưng, vật cưng.

Xem đầy đủ từ "Haustier": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Heimtier Danh từ · giống trung

/ˈhaɪ̯mtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú cưng, vật cưng.

Xem đầy đủ từ "Heimtier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật cưng tiếng Đức là gì?

"vật cưng" trong tiếng Đức là das Haustier (danh từ), das Heimtier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.