Vẹo tiếng Đức là gì?
"vẹo" trong tiếng Đức là einhunderttausend (số từ), hunderttausend (số từ).
einhunderttausend Số từ
/ˈaɪ̯nhʊndɐtˌtaʊ̯zənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.
Xem đầy đủ từ "einhunderttausend": der/die/das, biến cách, cách chia →
hunderttausend Số từ
/ˌhʊndɐtˈtaʊ̯zn̩t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.
Xem đầy đủ từ "hunderttausend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vẹo tiếng Đức là gì?
"vẹo" trong tiếng Đức là einhunderttausend (số từ), hunderttausend (số từ).