hunderttausend
/ˌhʊndɐtˈtaʊ̯zn̩t/ giọng máy của trình duyệt
hunderttausend nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.
Nghĩa của hunderttausend
Số từ
- Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hunderttausend
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one hundred thousand
Câu hỏi thường gặp
hunderttausend nghĩa là gì?
hunderttausend (số từ) nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.