Vẹt tiếng Đức là gì?
"vẹt" trong tiếng Đức là der Papagei (danh từ).
der Papagei Danh từ · giống đực
/papaˈɡaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẹt, két.
- Tom hat einen Papagei gekauft. Tom mua một con vẹt.
Xem đầy đủ từ "Papagei": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẹt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẹt tiếng Đức là gì?
"vẹt" trong tiếng Đức là der Papagei (danh từ).