TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vệ tinh tiếng Đức là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Đức là der Satellit (danh từ), der Trabant (danh từ).

der Satellit Danh từ · giống đực

/ˌzatɛˈliːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh.

  • Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.

Xem đầy đủ từ "Satellit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Trabant Danh từ · giống đực

/tʁaˈbant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh.

Xem đầy đủ từ "Trabant": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vệ tinh tiếng Đức là gì?

"vệ tinh" trong tiếng Đức là der Satellit (danh từ), der Trabant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.