Vệ tinh tiếng Đức là gì?
"vệ tinh" trong tiếng Đức là der Satellit (danh từ), der Trabant (danh từ).
der Satellit Danh từ · giống đực
/ˌzatɛˈliːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vệ tinh.
- Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.
Xem đầy đủ từ "Satellit": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Trabant Danh từ · giống đực
/tʁaˈbant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vệ tinh.
Xem đầy đủ từ "Trabant": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vệ tinh tiếng Đức là gì?
"vệ tinh" trong tiếng Đức là der Satellit (danh từ), der Trabant (danh từ).