Vội tiếng Đức là gì?
"vội" trong tiếng Đức là eilig (tính từ), eilen (động từ).
eilig Tính từ
/ˈʔaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội, gấp (es eilig haben — đang vội)
- Tom hatte es eilig, deshalb hat er nicht gefrühstückt. Tom lúc đó đang vội nên không ăn sáng.
- Sie hatten es eilig, nach Hause zu kommen. Họ rất vội vã đi về nhà.
eilen Động từ
[ˈaɪ̯lən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội vàng, vội.
- Eile scheint nicht geboten. Ở đó dường như không cần phải vội đâu.
- Sind Sie in Eile? Bạn đang vội à?
Câu hỏi thường gặp
Vội tiếng Đức là gì?
"vội" trong tiếng Đức là eilig (tính từ), eilen (động từ).