TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vội tiếng Đức là gì?

"vội" trong tiếng Đức là eilig (tính từ), eilen (động từ).

eilig Tính từ

/ˈʔaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội, gấp (es eilig haben — đang vội)

  • Tom hatte es eilig, deshalb hat er nicht gefrühstückt. Tom lúc đó đang vội nên không ăn sáng.
  • Sie hatten es eilig, nach Hause zu kommen. Họ rất vội vã đi về nhà.

Xem đầy đủ từ "eilig": der/die/das, biến cách, cách chia →

eilen Động từ

[ˈaɪ̯lən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng, vội.

  • Eile scheint nicht geboten. Ở đó dường như không cần phải vội đâu.
  • Sind Sie in Eile? Bạn đang vội à?

Xem đầy đủ từ "eilen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vội tiếng Đức là gì?

"vội" trong tiếng Đức là eilig (tính từ), eilen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.