eilig
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của eilig
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ speedy, hasty; urgent
So sánh của eilig
| So sánh hơn | eiliger |
| So sánh nhất | am eiligsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eilig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với eilig
- Sie hatten es eilig, nach Hause zu kommen. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2215447
- Tom hatte es eilig, deshalb hat er nicht gefrühstückt. Tom lúc đó đang vội nên không ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13692049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.