Với nhau tiếng Đức là gì?
"với nhau" trong tiếng Đức là zusammen (phó từ), miteinander (phó từ).
zusammen Phó từ
/tsuˈzamən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.
- Wir gehen ab und an zusammen angeln. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
- Wir gehen ab und zu zusammen angeln. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
Xem đầy đủ từ "zusammen": der/die/das, biến cách, cách chia →
miteinander Phó từ
/ˌmɪt.(ʔ)aɪ̯ˈnan.dɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.
- Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau.
Xem đầy đủ từ "miteinander": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Với nhau tiếng Đức là gì?
"với nhau" trong tiếng Đức là zusammen (phó từ), miteinander (phó từ).