TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Với nhau tiếng Đức là gì?

"với nhau" trong tiếng Đức là zusammen (phó từ), miteinander (phó từ).

zusammen Phó từ

/tsuˈzamən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.

  • Wir gehen ab und an zusammen angeln. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
  • Wir gehen ab und zu zusammen angeln. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.

Xem đầy đủ từ "zusammen": der/die/das, biến cách, cách chia →

miteinander Phó từ

/ˌmɪt.(ʔ)aɪ̯ˈnan.dɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.

  • Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau.

Xem đầy đủ từ "miteinander": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Với nhau tiếng Đức là gì?

"với nhau" trong tiếng Đức là zusammen (phó từ), miteinander (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.