TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vỡ tiếng Đức là gì?

"vỡ" trong tiếng Đức là zerbrochen (tính từ).

zerbrochen Tính từ

/t͡sɛɐ̯ˈbʁɔxn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỡ, bể.

  • Meine Flasche ist zerbrochen. Chai của tôi bị vỡ.
  • Wer hat den Teller zerbrochen? Ai làm vỡ cái đĩa?

Xem đầy đủ từ "zerbrochen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỡ tiếng Đức là gì?

"vỡ" trong tiếng Đức là zerbrochen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.