Vỡ tiếng Đức là gì?
"vỡ" trong tiếng Đức là zerbrochen (tính từ).
zerbrochen Tính từ
/t͡sɛɐ̯ˈbʁɔxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ, bể.
- Meine Flasche ist zerbrochen. Chai của tôi bị vỡ.
- Wer hat den Teller zerbrochen? Ai làm vỡ cái đĩa?
Xem đầy đủ từ "zerbrochen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỡ tiếng Đức là gì?
"vỡ" trong tiếng Đức là zerbrochen (tính từ).