Vợt tiếng Đức là gì?
"vợt" trong tiếng Đức là der Schläger (danh từ).
der Schläger Danh từ · giống đực
/ˈʃlɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợt, gậy (đánh bóng)
- Wie viele Schläger haben Sie? Mày có mấy cây vợt?
Xem đầy đủ từ "Schläger": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợt tiếng Đức là gì?
"vợt" trong tiếng Đức là der Schläger (danh từ).