Vụ bê bối tiếng Đức là gì?
"vụ bê bối" trong tiếng Đức là der Skandal (danh từ).
der Skandal Danh từ · giống đực
/skanˈdaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụ bê bối, vụ tai tiếng.
Xem đầy đủ từ "Skandal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụ bê bối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vụ bê bối tiếng Đức là gì?
"vụ bê bối" trong tiếng Đức là der Skandal (danh từ).