TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vai tiếng Đức là gì?

"vai" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ), die Schulter (danh từ).

die Rolle Danh từ · giống cái

/ˈʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai, chức vụ.

  • Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "Rolle": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schulter Danh từ · giống cái

/ˈʃʊltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai.

  • Ich bin vom Fahrrad gefallen; deswegen tut mir die Schulter weh. Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
  • Ich habe mir meine Schulter verletzt. Tôi đau vai.

Xem đầy đủ từ "Schulter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vai tiếng Đức là gì?

"vai" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ), die Schulter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.