Vai tiếng Đức là gì?
"vai" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ), die Schulter (danh từ).
die Rolle Danh từ · giống cái
/ˈʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai, chức vụ.
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
die Schulter Danh từ · giống cái
/ˈʃʊltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai.
- Ich bin vom Fahrrad gefallen; deswegen tut mir die Schulter weh. Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
- Ich habe mir meine Schulter verletzt. Tôi đau vai.
Xem đầy đủ từ "Schulter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vai tiếng Đức là gì?
"vai" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ), die Schulter (danh từ).