TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vai trò tiếng Đức là gì?

"vai trò" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ).

die Rolle Danh từ · giống cái

/ˈʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai trò.

  • Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "Rolle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai trò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vai trò tiếng Đức là gì?

"vai trò" trong tiếng Đức là die Rolle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.