Viêm màng não tiếng Đức là gì?
"viêm màng não" trong tiếng Đức là die Hirnhautentzündung (danh từ), die Meningitis (danh từ).
die Hirnhautentzündung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm màng não.
Xem đầy đủ từ "Hirnhautentzündung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Meningitis Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm màng não.
Xem đầy đủ từ "Meningitis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Viêm màng não tiếng Đức là gì?
"viêm màng não" trong tiếng Đức là die Hirnhautentzündung (danh từ), die Meningitis (danh từ).