TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Viên chức tiếng Đức là gì?

"viên chức" trong tiếng Đức là der Beamter (danh từ), die Beamtin (danh từ).

der Beamter Danh từ · giống đực

/bəˈʔamtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chức, viên chức.

Xem đầy đủ từ "Beamter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Beamtin Danh từ · giống cái

/bəˈʔamtɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chức, viên chức.

Xem đầy đủ từ "Beamtin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viên chức tiếng Đức là gì?

"viên chức" trong tiếng Đức là der Beamter (danh từ), die Beamtin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.