TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Viễn cảnh tiếng Đức là gì?

"viễn cảnh" trong tiếng Đức là die Vision (danh từ).

die Vision Danh từ · giống cái

/viˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm nhìn, viễn cảnh.

Xem đầy đủ từ "Vision": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viễn cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viễn cảnh tiếng Đức là gì?

"viễn cảnh" trong tiếng Đức là die Vision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.