Vuốt tiếng Đức là gì?
"vuốt" trong tiếng Đức là streichen (động từ), streicheln (động từ), die Klaue (danh từ).
streichen Động từ
/ˈʃtʁaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt.
Xem đầy đủ từ "streichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
streicheln Động từ
/ˈʃtʁaɪ̯çln̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt.
Xem đầy đủ từ "streicheln": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Klaue Danh từ · giống cái
/ˈklaʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, vuốt.
die Kralle Danh từ · giống cái
/ˈkʁalə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, vuốt.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt tiếng Đức là gì?
"vuốt" trong tiếng Đức là streichen (động từ), streicheln (động từ), die Klaue (danh từ).