TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vui vẻ tiếng Đức là gì?

"vui vẻ" trong tiếng Đức là freudig (tính từ).

freudig Tính từ

/ˈfʁɔɪ̯dɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "freudig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui vẻ tiếng Đức là gì?

"vui vẻ" trong tiếng Đức là freudig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.