TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xác đáng tiếng Đức là gì?

"xác đáng" trong tiếng Đức là genau (tính từ), exakt (tính từ).

genau Tính từ

/ɡəˈnaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Xem đầy đủ từ "genau": der/die/das, biến cách, cách chia →

exakt Tính từ

/ɛˈksakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng đắn, xác đáng.

Xem đầy đủ từ "exakt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xác đáng tiếng Đức là gì?

"xác đáng" trong tiếng Đức là genau (tính từ), exakt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.