Xé tiếng Đức là gì?
"xé" trong tiếng Đức là reißen (động từ), zerreißen (động từ).
reißen Động từ
/ˈʁaɪ̯sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xé.
zerreißen Động từ
/t͡sɛɐ̯ˈʁaɪ̯sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xé, cắt.
Xem đầy đủ từ "zerreißen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xé tiếng Đức là gì?
"xé" trong tiếng Đức là reißen (động từ), zerreißen (động từ).