Xét xử tiếng Đức là gì?
"xét xử" trong tiếng Đức là urteilen (động từ).
urteilen Động từ
/ˈʊʁtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân xử, xét xử.
Xem đầy đủ từ "urteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xét xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xét xử tiếng Đức là gì?
"xét xử" trong tiếng Đức là urteilen (động từ).