Xăng tiếng Đức là gì?
"xăng" trong tiếng Đức là das Benzin (danh từ).
das Benzin Danh từ · giống trung
/bɛnˈt͡siːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu xăng, xăng.
- Dieser Rasenmäher läuft mit Benzin. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xăng tiếng Đức là gì?
"xăng" trong tiếng Đức là das Benzin (danh từ).