Xương tiếng Đức là gì?
"xương" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), der Knochen (danh từ).
das Bein Danh từ · giống trung
/baɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất xương, xương.
der Knochen Danh từ · giống đực
[ˈknɔχn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất xương, xương.
- Werft dem Hund keinen Knochen hin. Đừng ném xương cho chó.
- Wirf dem Hund keinen Knochen hin. Đừng ném xương cho chó.
Xem đầy đủ từ "Knochen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xương tiếng Đức là gì?
"xương" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), der Knochen (danh từ).