TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xương tiếng Đức là gì?

"xương" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), der Knochen (danh từ).

das Bein Danh từ · giống trung

/baɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất xương, xương.

Xem đầy đủ từ "Bein": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Knochen Danh từ · giống đực

[ˈknɔχn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất xương, xương.

  • Werft dem Hund keinen Knochen hin. Đừng ném xương cho chó.
  • Wirf dem Hund keinen Knochen hin. Đừng ném xương cho chó.

Xem đầy đủ từ "Knochen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương tiếng Đức là gì?

"xương" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), der Knochen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.