TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xấu tính tiếng Đức là gì?

"xấu tính" trong tiếng Đức là gemein (tính từ), fies (tính từ).

gemein Tính từ

/ɡəˈmaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu tính, ác, đê tiện (das ist gemein! — thật quá đáng!)

  • Warum sind diese Mädchen so gemein? Sao mấy cô gái này xấu tính vậy?

Xem đầy đủ từ "gemein": der/die/das, biến cách, cách chia →

fies Tính từ

/fiːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) xấu tính, đểu, khó chịu.

Xem đầy đủ từ "fies": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xấu tính tiếng Đức là gì?

"xấu tính" trong tiếng Đức là gemein (tính từ), fies (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.